知識の蒸留 [Tri Thức Chưng Lưu]
ちしきのじょうりゅう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chưng cất kiến thức
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chưng cất kiến thức