知識の泉 [Tri Thức Tuyền]
ちしきのいずみ
Danh từ chung
nguồn tri thức
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その男は知識の泉ともいうべき人だった。
Người đàn ông ấy có thể được gọi là một nguồn tri thức.