Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知能障害
[Tri Năng Chướng Hại]
ちのうしょうがい
🔊
Danh từ chung
khuyết tật trí tuệ
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích