Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知能年齢
[Tri Năng Niên Linh]
ちのうねんれい
🔊
Danh từ chung
tuổi trí tuệ
🔗 精神年齢
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi
Từ liên quan đến 知能年齢
脳年齢
のうねんれい
tuổi trí tuệ