Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知能ロボット
[Tri Năng]
ちのうロボット
🔊
Danh từ chung
robot thông minh
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực