知的好奇心 [Tri Đích Hảo Kì Tâm]

ちてきこうきしん

Danh từ chung

tò mò trí tuệ; tính tò mò

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

知的ちてき好奇こうきしんつことは重要じゅうようだ。
Việc sở hữu trí tò mò là quan trọng.