Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知恵歯
[Tri Huệ Xỉ]
ちえば
🔊
Danh từ chung
răng khôn
🔗 親知らず
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt
歯
Xỉ
răng