知り尽くす [Tri Tận]

しりつくす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

biết rõ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはニューヨークをくしている。
Anh ấy biết rất rõ về New York.
トムはまちのことをくしてるのさ。
Tom biết rất rõ về thành phố này.