知りたがり屋 [Tri Ốc]
しりたがりや
Danh từ chung
người tò mò; người tò mò không ngừng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムが仕切りたがり屋だってことは知ってるわ。
Tôi biết Tom thích làm lãnh đạo.