知らんがために我は信ず [Tri Ngã Tín]
知らんがためにわれは信ず [Tri Tín]
知らんが為に我は信ず [Tri Vi Ngã Tín]
しらんがためにわれはしんず
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Trích dẫn
📝 châm ngôn của Thánh Anselm của Canterbury
tôi tin để hiểu