Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
矢印キー
[Thỉ Ấn]
やじるしキー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phím mũi tên
Hán tự
矢
Thỉ
mũi tên
印
Ấn
con dấu; biểu tượng