睡眠時無呼吸症候群 [Thụy Miên Thời Vô Hô Hấp Chứng Hậu Quần]
すいみんじむこきゅうしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng ngưng thở khi ngủ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは睡眠時無呼吸症候群です。
Tom bị hội chứng ngưng thở khi ngủ.