Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着陸地点
[Khán Lục Địa Điểm]
ちゃくりくちてん
🔊
Danh từ chung
vùng hạ cánh
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
陸
Lục
đất liền; sáu
地
Địa
đất; mặt đất
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân