Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着衣泳
[Khán Y Vịnh]
ちゃくいえい
🔊
Danh từ chung
bơi khi mặc quần áo
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
衣
Y
quần áo; trang phục
泳
Vịnh
bơi