Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着米
[Khán Mễ]
ちゃくべい
🔊
Danh từ chung
đến Mỹ
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét