着発 [Khán Phát]
ちゃくはつ
Danh từ chung
đến và đi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
nổ khi va chạm
Danh từ chung
đến và đi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
nổ khi va chạm