着生 [Khán Sinh]
ちゃくせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thực vật biểu sinh; chỉ thực vật không ký sinh mọc trên cây khác
🔗 着生植物