Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着火剤
[Khán Hỏa Tề]
着火材
[Khán Hỏa Tài]
ちゃっかざい
🔊
Danh từ chung
chất đốt lửa
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
火
Hỏa
lửa
剤
Tề
liều; thuốc
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng