Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着潰す
[Khán Hội]
着つぶす
[Khán]
きつぶす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Mặc rách
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
潰
Hội
nghiền nát; đập vỡ; phá vỡ; tiêu tan