着水 [Khán Thủy]
ちゃくすい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hạ cánh trên nước; chạm nước; hạ cánh xuống nước