着歴 [Khán Lịch]
ちゃくれき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
lịch sử cuộc gọi đến
🔗 着信履歴
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
lịch sử cuộc gọi đến
🔗 着信履歴