Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着弾距離
[Khán Đạn Cự Ly]
ちゃくだんきょり
🔊
Danh từ chung
tầm bắn
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề