着呼側TS利用者 [Khán Hô Trắc Lợi Dụng Giả]
ちゃっこがわティーエスりようしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người dùng TS được gọi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người dùng TS được gọi