Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼鏡蛇
[Nhãn Kính Xà]
めがねへび
🔊
Danh từ chung
rắn hổ mang Ấn Độ
Hán tự
眼
Nhãn
nhãn cầu
鏡
Kính
gương
蛇
Xà
rắn