眼裏 [Nhãn Lý]
まなうら
Danh từ chung
mặt sau của mắt (nơi hình ảnh hoặc phong cảnh được khắc một cách ẩn dụ)
Danh từ chung
mặt sau của mắt (nơi hình ảnh hoặc phong cảnh được khắc một cách ẩn dụ)