眠りつわり [Miên]

眠りづわり [Miên]

眠り悪阻 [Miên Ác Trở]

ねむりつわり – 眠りづわり・眠り悪阻
ねむりづわり – 眠りづわり・眠り悪阻

Danh từ chung

buồn ngủ (cực độ) khi mang thai; mệt mỏi khi mang thai