眠そう [Miên]

ねむそう

Tính từ đuôi na

trông buồn ngủ; nghe có vẻ buồn ngủ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねむそうだね。
Trông cậu có vẻ buồn ngủ nhỉ.
みんなねむそうだね。
Mọi người trông có vẻ buồn ngủ nhỉ.
トム、ねむそうね。
Tom trông có vẻ buồn ngủ nhỉ.
トム、ねむそうだったよ。
Tom trông có vẻ buồn ngủ đấy.
ねむくてぶったおれそう。
Tôi buồn ngủ đến mức có thể ngất xỉu.
あのねむそうだね?
Cậu bé trông có vẻ buồn ngủ nhỉ?
かれはとてもねむそうだ。
Anh ấy trông rất buồn ngủ.
ねむすぎてたおれそう。
Quá buồn ngủ, sắp ngất rồi.
トムすごいねむそう。
Tom trông có vẻ rất buồn ngủ.
トムはとてもねむそうだった。
Tom trông rất buồn ngủ.