Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真跡
[Chân Tích]
真蹟
[Chân Tích]
真迹
[Chân Tích]
しんせき
🔊
Danh từ chung
chữ ký thật
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
蹟
Tích
dấu tích; dấu vết
迹
Tích
dấu vết