真空蒸着 [Chân Không Chưng Khán]
しんくうじょうちゃく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học; vật lý
lắng đọng chân không
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học; vật lý
lắng đọng chân không