真空包装 [Chân Không Bao Trang]
しんくうほうそう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đóng gói chân không
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đóng gói chân không