Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真珠腫
[Chân Châu Trũng]
しんじゅしゅ
🔊
Danh từ chung
u nang cholesteatoma
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
珠
Châu
ngọc trai; đá quý
腫
Trũng
khối u; sưng