Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真因
[Chân Nhân]
しんいん
🔊
Danh từ chung
lý do thực sự; động cơ thực sự
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc