Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
県大会
[Huyền Đại Hội]
けんたいかい
🔊
Danh từ chung
giải đấu cấp tỉnh
Hán tự
県
Huyền
tỉnh
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia