Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
看護法
[Khán Hộ Pháp]
かんごほう
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật điều dưỡng
Hán tự
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống