眉を寄せる [Mi Kí]
まゆをよせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhíu mày
JP: 笑いで誤魔化すと、亜美さんはさも不機嫌そうに眉を寄せた。
VI: Cô ấy nhăn mày tỏ vẻ không vui khi tôi cố gắng che đậy bằng cách cười.
🔗 眉を顰める