Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
省略記号
[Tỉnh Lược Kí Hiệu]
しょうりゃくきごう
🔊
Danh từ chung
dấu ba chấm
Hán tự
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm
略
Lược
viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
記
Kí
ghi chép; tường thuật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi