相見積 [Tương Kiến Tích]

合い見積 [Hợp Kiến Tích]

相みつ [Tương]

合いみつ [Hợp]

あいみつ

Danh từ chung

đấu thầu cạnh tranh

JP: あいみつるべきだね。

VI: Chúng ta nên lấy món aimitsu.

🔗 相見積もり