相番 [Tương Phiên]
あいばん
Danh từ chung
trực cùng đồng nghiệp
Danh từ chung
đối tác; đồng nghiệp
Danh từ chung
trực cùng đồng nghiệp
Danh từ chung
đối tác; đồng nghiệp