Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相役
[Tương Dịch]
あいやく
🔊
Danh từ chung
đồng nghiệp
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò