相年 [Tương Niên]
あいどし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cùng tuổi
🔗 同い年
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cùng tuổi
🔗 同い年