Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相対勘定
[Tương Đối Khám Định]
あいたいかんじょう
🔊
Danh từ chung
tài khoản đối ứng
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định