相対世代番号 [Tương Đối Thế Đại Phiên Hiệu]
そうたいせだいばんごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
số thế hệ tương đối
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
số thế hệ tương đối