Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相互支援
[Tương Hỗ Chi Viện]
そうごしえん
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ lẫn nhau
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu