直言直筆 [Trực Ngôn Trực Bút]
ちょくげんちょくひつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói và viết thẳng thắn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói và viết thẳng thắn