直立歩行 [Trực Lập Bộ Hành]
ちょくりつほこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi bộ thẳng đứng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi bộ thẳng đứng