直接行動 [Trực Tiếp Hành Động]
ちょくせつこうどう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
hành động trực tiếp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
事故当時に航行を直接指揮していたコーエン哨戒長の行動が最大のポイントとなる。
Hành động của chỉ huy tuần tra Cohen, người trực tiếp chỉ huy tàu thời điểm xảy ra tai nạn, trở thành tâm điểm chính.