直接税 [Trực Tiếp Thuế]
ちょくせつぜい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
thuế trực tiếp
JP: 直接税に反対する意見が支配的だった。
VI: Ý kiến phản đối thuế trực tiếp đã chiếm ưu thế.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
税は直接税と間接税からなっている。
Thuế gồm thuế trực tiếp và thuế gián tiếp.