Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直参
[Trực Tam]
じきさん
🔊
Danh từ chung
người theo trực tiếp
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm