1. Thông tin cơ bản
- Từ: 直下
- Cách đọc: ちょっか
- Loại từ: Danh từ/Trạng thái vị trí (cũng dùng như phó từ với に: 直下に)
- Ý nghĩa khái quát: ngay bên dưới, thẳng dưới (đúng trục dọc, không lệch)
- Kết hợp thường gặp: 〜の直下, 〜直下に位置する, 震源直下, 首都直下地震, 直下型地震
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ vị trí “ngay phía dưới” theo phương thẳng đứng: ビルの直下 (ngay dưới tòa nhà), 火口直下 (ngay dưới miệng núi lửa).
- Thuật ngữ địa chấn: 直下型地震 (động đất phát sinh ngay dưới khu vực), 首都直下地震 (động đất ngay dưới thủ đô).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 直下 vs 真下: Cả hai đều là “ngay bên dưới”. “直下” mang sắc thái Hán ngữ, trang trọng/kỹ thuật hơn; “真下” là cách nói thường ngày.
- 直下 vs 直上/真上: Trái hướng (ngay bên trên).
- 直下型地震: kiểu động đất có tâm chấn nông, ngay dưới khu vực; khác với 海溝型地震 (động đất rãnh biển).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Aの直下(に)Bがある/通る/位置する; 〜直下で発生/観測/検出.
- Trong địa chất/kỹ thuật: 橋脚直下の流速, 震源直下の地域, 構造物直下の地盤.
- Trong tin tức thiên tai: 首都直下地震への備え, 火口直下の地震活動が活発化.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 真下 |
Đồng nghĩa gần |
ngay phía dưới |
Thân mật, đời thường hơn 直下. |
| 直上 / 真上 |
Đối hướng |
ngay phía trên |
Trái nghĩa theo phương dọc. |
| 震源 |
Liên quan |
tâm phát sinh động đất |
組: 震源直下. |
| 海溝型地震 |
Đối chiếu loại |
động đất kiểu rãnh biển |
Khác với 直下型地震 về cơ chế/vị trí. |
| 直下型地震 |
Thuật ngữ |
động đất ngay dưới khu vực |
Thường gây rung lắc mạnh, thời gian cảnh báo ngắn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 直: “thẳng, trực tiếp” (On: チョク/ジキ). 下: “dưới” (On: カ/ゲ, Kun: した). → “thẳng dưới”.
- Âm Hán Nhật: ちょく + か → 促音化 thành ちょっか (gấp phụ âm k → っ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn kỹ thuật, 直下 giúp câu văn chính xác và cô đọng hơn so với 真下. Khi nói về thiên tai, cụm “首都直下地震” là collocation
rất thường gặp trong tin tức Nhật, hàm ý mức độ rủi ro cao do tâm chấn nông ngay dưới khu vực đô thị.
8. Câu ví dụ
- ビルの直下に地下鉄が通っている。
Tuyến tàu điện ngầm chạy ngay bên dưới tòa nhà.
- 火口直下で微小な地震が観測された。
Những trận động đất nhỏ được quan sát thấy ngay dưới miệng núi lửa.
- 首都直下地震への備えを強化する。
Tăng cường công tác phòng bị cho động đất ngay dưới thủ đô.
- 橋脚直下の流速を測定した。
Đo tốc độ dòng chảy ngay dưới trụ cầu.
- 噴煙柱の直下は危険だ。
Khu vực ngay dưới cột tro bụi rất nguy hiểm.
- アンテナ直下のケーブルが断線していた。
Sợi cáp ngay dưới ăng-ten bị đứt.
- 山頂直下に小さな山小屋がある。
Có một túp lều nhỏ ngay dưới đỉnh núi.
- トンネル直下の地盤が緩んでいる。
Nền đất ngay dưới đường hầm đang bị nhão.
- 震源直下の地域では強い揺れが観測された。
Khu vực ngay dưới tâm phát sinh ghi nhận rung lắc mạnh.
- 神殿直下から遺構が発見された。
Phát hiện di tích ngay bên dưới ngôi đền.