Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲目飛行
[Manh Mục Phi Hành]
もうもくひこう
🔊
Danh từ chung
bay bằng thiết bị
Hán tự
盲
Manh
mù; người mù
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Từ liên quan đến 盲目飛行
計器飛行
けいきひこう
bay bằng thiết bị